bismarck sea

bismarck sea

A cargo ship sails across the Bismarck Sea on a calm day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biển Bismarck: Một vùng biển thuộc Thái Bình Dương, nằmphía tây nam của Quần đảo Bismarck, thuộc vùng lãnh thổ của Papua New Guinea.
    • Trận chiến Biển Bismarck: Một trận hải chiến trong Thế chiến II, diễn ra vào tháng 3 năm 1943, nơi máy bay ném bom của Đồng minh đã tiêu diệt một đoàn tàu vận tải của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Địa danh:

    • The Bismarck Sea is an important waterway for trade in the Pacific. (Biển Bismarck một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mạiThái Bình Dương.)
  • Sự kiện lịch sử:

    • The Battle of the Bismarck Sea was a decisive victory for the Allies. (Trận chiến Biển Bismarck một chiến thắng quyết định cho phe Đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bismarck Sea campaign": Chiến dịch Biển Bismarck, chỉ chuỗi các hoạt động quân sự liên quan đến trận chiến này.
    • The Bismarck Sea campaign demonstrated the effectiveness of air power against naval forces. (Chiến dịch Biển Bismarck đã chứng minh hiệu quả của không lực chống lại lực lượng hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismarck Archipelago (Danh từ riêng): Quần đảo Bismarck, một nhóm đảo nằmphía đông bắc của Papua New Guinea.
    • The Bismarck Archipelago is known for its rich biodiversity. (Quần đảo Bismarck nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Bismarck Sea" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.